penstemon rupicola

penstemon rupicola

A hiker admires a cluster of Penstemon rupicola growing from a rocky cliff.

Định nghĩa

Danh từ: - Penstemon rupicola (tên khoa học) một loài hoa dại đẹp nhất miền Tây nước Mỹ. Loài cây này hoa lớn, màu hồng tươi hoặc hồng phấn, mọc thành nhiều chùm hoa (raceme) phía trên các thảm dày đặc gồm thân . thường mọc trên các mỏm đá vách đá từ bang Washington đến California.

dụ sử dụng
  • (Penstemon rupicola một trong những loài hoa dại đẹp nhất miền Tây.)
  • (Chúng tôi thấy một mảng penstemon rupicola đang nở hoa trên sườn vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penstemon rupicola in full bloom": Penstemon rupicola nở rộ.

    • The ledges were covered with penstemon rupicola in full bloom. (Các mỏm đá được phủ đầy penstemon rupicola đang nở rộ.)
  • "Thick mats of penstemon rupicola": Thảm dày của penstemon rupicola.

    • Thick mats of penstemon rupicola clung to the granite cliffs. (Những thảm dày penstemon rupicola bám vào các vách đá granit.)
Biến thể từ gần giống
  • Penstemon (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài hoa dại, trong đó penstemon rupicola.
    • Penstemon is a genus of flowering plants. (Penstemon một chi thực vật hoa.)
  • Rupicola (tính từ): nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa "sống trên đá" hoặc "mọc trên vách đá", dùng để mô tả môi trường sống của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Cliff beardtongue: Tên gọi thông thường (common name) của penstemon rupicola.
    • This plant is also known as cliff beardtongue. (Loài cây này còn được gọi là cliff beardtongue.)
  • Rock penstemon: Một tên gọi khác, nhấn mạnh môi trường sống trên đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow on: mọc trên (bề mặt nào đó).
    • Penstemon rupicola grows on ledges and cliffs. (Penstemon rupicola mọc trên các mỏm đá vách đá.)
  • Bloom in: nở hoa vào (mùa hoặc thời điểm).
    • This wildflower blooms in late spring. (Loài hoa dại này nở hoa vào cuối mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • "A splash of color": Một mảng màu sắc nổi bật (thường dùng để miêu tả hoa).
    • The penstemon rupicola added a splash of color to the grey cliffs. (Penstemon rupicola thêm một mảng màu sắc nổi bật lên những vách đá xám.)